Máy đóng gói bột keo chà ron CSPP5
- Xuất xứ: China
- Bảo hành: 12 tháng
- Tình trạng: Còn hàng
- Giá bán: Liên hệ
Liên hệ mua hàng: 0906 066 638
Liên hệ mua hàng 1: 0967 458 568
Liên hệ mua hàng 2: 0902 226 358
Liên hệ mua hàng 3: 0939 219 368
Liên hệ mua hàng 4: 0799 958 682
Liên hệ mua hàng 5: 0902 226 359
MÁY ĐÓNG GÓI BỘT KEO CHÀ RON CSPP5 – ĐỊNH LƯỢNG BẰNG TRỤC VÍT
Máy đóng gói bột keo chà ron CSPP5 được thiết kế để đóng gói các loại bột dùng trong thi công hoàn thiện khe gạch. Thiết bị phù hợp với keo chà ron, keo chít ron và keo ron kín khe gạch. Máy sử dụng cơ cấu trục vít kết hợp khuôn cổ áo để định lượng và tạo hình túi.
CSPP5 hỗ trợ đóng gói với khối lượng từ 300–1000 g/túi. Máy sử dụng màng phức hợp hoặc màng nhôm, đáp ứng nhu cầu lựa chọn vật liệu bao bì theo sản phẩm. Kiểu túi hỗ trợ gồm túi ép bụng giữa và túi bánh snack, có thể cấu hình chọt góc hoặc không chọt góc.
Dòng máy có bốn model gồm CSPP3, CSPP5, CSPP7 và CSPP9. Mỗi model có phạm vi định lượng, dung tích phễu và kích thước bao bì khác nhau. Doanh nghiệp nên lựa chọn dựa trên khối lượng đóng gói, sản lượng và quy cách túi thực tế.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY CSPP5
Định lượng bằng trục vít
Máy sử dụng trục vít kết hợp khuôn cổ áo trong quá trình đóng gói. Cơ cấu này phù hợp để xem xét đối với các sản phẩm dạng bột như keo chà ron.
CSPP5 hỗ trợ khối lượng đóng gói từ 300–1000 g/túi. Phạm vi này phù hợp với nhiều quy cách bao bì phục vụ phân phối vật liệu xây dựng. Độ chính xác định lượng cần được kiểm tra bằng mẫu bột thực tế.
Đóng gói nhiều loại bột keo chà ron
Thiết bị phù hợp để xem xét cho các sản phẩm keo chà ron, keo chít ron và keo ron kín khe gạch. Việc sử dụng máy đóng gói giúp chuẩn hóa quy cách bao bì theo từng khối lượng.
Đặc tính bột có thể ảnh hưởng đến khả năng cấp liệu và định lượng. Doanh nghiệp nên chạy thử với đúng sản phẩm dự kiến sản xuất trước khi đưa máy vào vận hành chính thức.
Hỗ trợ nhiều kiểu túi
Máy hỗ trợ túi ép bụng giữa và túi bánh snack. Tùy cấu hình, túi có thể được chọt góc hoặc không chọt góc.
Sự đa dạng về kiểu túi giúp doanh nghiệp lựa chọn hình thức bao bì phù hợp với thị trường mục tiêu. Cần xác nhận cấu hình tạo túi với nhà cung cấp trước khi đặt mua.
Sử dụng màng phức hợp và màng nhôm
CSPP5 hỗ trợ màng phức hợp và màng nhôm. Việc lựa chọn vật liệu nên dựa trên đặc tính bột, yêu cầu bảo quản và khả năng tương thích với hệ thống hàn túi.
Doanh nghiệp nên cung cấp mẫu màng để kiểm tra khả năng tạo hình và độ kín đường hàn. Việc chạy thử giúp hạn chế lỗi bao bì khi sản xuất số lượng lớn.
Phễu chứa dung tích 80–150 lít
Theo thông số được cung cấp, model CSPP5 có phễu chứa dung tích 80–150 lít. Thông số này giúp doanh nghiệp đánh giá nhu cầu cấp nguyên liệu và cách bố trí khu vực sản xuất.
Dung tích phễu cần được xem xét cùng khối lượng mỗi túi và đặc tính của bột. Nên xác nhận dung tích phù hợp với cấu hình máy thực tế.
ỨNG DỤNG CỦA MÁY ĐÓNG GÓI BỘT KEO CHÀ RON
Đóng gói keo chà ron
Máy có thể được xem xét cho các dòng bột keo chà ron dùng trong thi công khe gạch. Khối lượng đóng gói được lựa chọn theo quy cách thương mại của sản phẩm.
Đóng gói keo chít ron
Với sản phẩm keo chít ron dạng bột, doanh nghiệp cần kiểm tra đặc tính nguyên liệu trước khi vận hành. Độ mịn và khả năng chảy của bột có thể ảnh hưởng đến quá trình cấp liệu.
Đóng gói keo ron kín khe gạch
Thiết bị phù hợp để xem xét cho các sản phẩm keo ron kín khe gạch được đóng gói dạng bột. Máy hỗ trợ nhiều mức khối lượng tùy model, từ 100 g đến 2000 g/túi theo phạm vi công bố của dòng máy.
Đóng gói vật liệu xây dựng dạng bột
Ngoài các sản phẩm keo chà ron, khả năng ứng dụng cho loại bột khác cần được xác nhận theo đặc tính nguyên liệu và cấu hình trục vít. Doanh nghiệp nên thử mẫu trước khi quyết định sử dụng máy cho sản phẩm mới.
SO SÁNH CÁC MODEL CSPP3, CSPP5, CSPP7 VÀ CSPP9
Dòng CSPP có bốn model với phạm vi đóng gói khác nhau. Điểm khác biệt nổi bật nằm ở khối lượng mỗi túi, dung tích phễu, khổ cuộn màng và tốc độ công bố.
- CSPP3: Phù hợp để xem xét cho túi 100–500 g, tốc độ 15–35 gói/phút.
- CSPP5: Hỗ trợ túi 300–1000 g, phễu chứa 80–150 lít và tốc độ 15–35 gói/phút.
- CSPP7: Hỗ trợ túi 800–1500 g, khổ cuộn màng tối đa 550 mm và tốc độ 10–30 gói/phút.
- CSPP9: Phù hợp để xem xét cho túi 1200–2000 g, khổ cuộn màng tối đa 650 mm và tốc độ 10–30 gói/phút.
CSPP3 phù hợp với nhu cầu đóng gói khối lượng nhỏ hơn. CSPP5 có phạm vi định lượng trung bình, trong khi CSPP7 và CSPP9 hỗ trợ các túi có khối lượng lớn hơn.
Tốc độ thực tế có thể thay đổi theo đặc tính bột, khối lượng mỗi túi và vật liệu bao bì. Doanh nghiệp nên chọn model theo quy cách sản phẩm chính thay vì chỉ dựa vào tốc độ công bố.
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CÁC MODEL CSPP
|
Thông số |
CSPP3 |
CSPP5 |
CSPP7 |
CSPP9 |
|
Nguyên liệu |
Keo chà ron, keo chít ron, keo ron kín khe gạch |
Keo chà ron, keo chít ron, keo ron kín khe gạch |
Keo chà ron, keo chít ron, keo ron kín khe gạch |
Keo chà ron, keo chít ron, keo ron kín khe gạch |
|
Kiểu túi |
Ép bụng giữa, túi bánh snack; có chọt góc hoặc không |
Ép bụng giữa, túi bánh snack; có chọt góc hoặc không |
Ép bụng giữa, túi bánh snack; có chọt góc hoặc không |
Ép bụng giữa, túi bánh snack; có chọt góc hoặc không |
|
Chất liệu túi |
Màng phức hợp, màng nhôm |
Màng phức hợp, màng nhôm |
Màng phức hợp, màng nhôm |
Màng phức hợp, màng nhôm |
|
Phương pháp |
Trục vít + khuôn cổ áo |
Trục vít + khuôn cổ áo |
Trục vít + khuôn cổ áo |
Trục vít + khuôn cổ áo |
|
Phễu chứa |
30–100 L |
80–150 L |
120–200 L |
180–250 L |
|
Khối lượng tịnh |
100–500 g/túi |
300–1000 g/túi |
800–1500 g/túi |
1200–2000 g/túi |
|
Kích thước túi |
D: 100–170 × R: 80–150 mm |
D: 100–170 × R: 80–200 mm |
D: 120–200 × R: 100–250 mm |
D: 120–200 × R: 100–300 mm |
|
Khổ cuộn màng |
Tối đa 350 mm |
Tối đa 450 mm |
Tối đa 550 mm |
Tối đa 650 mm |
|
Tốc độ |
15–35 gói/phút |
15–35 gói/phút |
10–30 gói/phút |
10–30 gói/phút |
LƯU Ý KHI LỰA CHỌN VÀ SỬ DỤNG MÁY
Xác định khối lượng đóng gói
Doanh nghiệp nên xác định khối lượng tiêu chuẩn của từng sản phẩm trước khi lựa chọn model. CSPP3 hỗ trợ 100–500 g/túi, CSPP5 hỗ trợ 300–1000 g/túi, CSPP7 hỗ trợ 800–1500 g/túi và CSPP9 hỗ trợ 1200–2000 g/túi.
Các phạm vi định lượng có phần giao nhau giữa một số model. Vì vậy, cần cân nhắc thêm kích thước túi, năng suất và quy cách sản phẩm.
Kiểm tra đặc tính bột
Độ mịn, độ ẩm và khả năng chảy của bột có thể ảnh hưởng đến việc cấp liệu. Doanh nghiệp nên chạy thử bằng nguyên liệu thực tế để kiểm tra độ ổn định và khối lượng thành phẩm.
Chọn đúng vật liệu và kiểu túi
Cần xác định trước việc sử dụng màng phức hợp hay màng nhôm. Đồng thời, doanh nghiệp nên chọn kiểu túi ép bụng giữa hoặc túi bánh snack theo yêu cầu bao bì.
Nếu cần chọt góc, hãy xác nhận cấu hình này với nhà cung cấp. Không nên mặc định mọi máy đều có sẵn tính năng chọt góc.
Bố trí khu vực vận hành và vệ sinh
Bột có thể phát tán trong quá trình cấp liệu và đóng gói. Khu vực lắp đặt cần thuận tiện cho vệ sinh và bảo trì theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Doanh nghiệp cũng nên tìm hiểu quy trình làm sạch trục vít và các bộ phận tiếp xúc với nguyên liệu. Việc vệ sinh phù hợp giúp hạn chế tồn dư giữa các lô sản phẩm.
MUA MÁY ĐÓNG GÓI BỘT KEO CHÀ RON CSPP5 Ở ĐÂU?
Máy đóng gói bột keo chà ron CSPP5 là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp cần đóng gói bột keo theo quy cách từ 300–1000 g/túi. Máy sử dụng trục vít kết hợp khuôn cổ áo, hỗ trợ nhiều kiểu túi và vật liệu bao bì.
Trước khi đầu tư, hãy xác định khối lượng đóng gói, kích thước túi, loại màng và nhu cầu sản lượng. Nếu cần phạm vi đóng gói khác, doanh nghiệp có thể cân nhắc thêm CSPP3, CSPP7 hoặc CSPP9.
Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chi tiết về giá bán, cấu hình máy, chính sách bảo hành và model phù hợp với nhu cầu sản xuất. Cung cấp mẫu bột và quy cách bao bì dự kiến sẽ giúp việc tư vấn chính xác hơn.
Dịch vụ hỗ trợ triển khai dự án
OKASU tự hào cung cấp dịch vụ Hỗ trợ & Triển khai các dự cung cấp thiết bị nhà hàng khách san. OKASU đều tuân thủ quy trình chuyên nghiệp, đáp ứng chính xác nhu cầu của khách hàng, đảm bảo tính hiệu quả của toàn dự án.
Dịch vụ hỗ trợ bảo trì, bảo dưỡng
Với kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực cung cấp thiết bị nhà hàng khách sạn, OKASU nhận thấy để đảm bảo cho một hệ thống hoạt động ổn định, an toàn và hiệu quả là một trong những vấn đề khó khăn đối với các doanh nghiệp không chuyên. Do vậy, chúng tôi cung cấp tới khách hàng dịch vụ bảo trì, bảo dưỡng tổt nhất cho toàn bộ hệ thống…
Nghiên cứu & chuyển giao công nghệ
Trong bất cứ linh vực nào, đặc biệt là trong lĩnh vực cung cấp thiết bị nhà hàng khách sạn, vấn đề đổi mới và chuyền giao công nghệ là hết sức cần thiết và quan trọng trong chiến lược phát triển của mỗi công ty. Với sự liên kết chặt chẽ với các đối tác là Kỹ sư cùng các tập đoàn sản xuất thiết bị trong và ngoài nước, chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng sản phẩm cao cấp.















