Máy Đóng Gói Cháo Ăn Liền SMPP3
- Xuất xứ: SMPP3
- Bảo hành: 12 tháng
- Tình trạng: Còn hàng
- Giá bán: Liên hệ
Liên hệ mua hàng: 0906 066 638
Liên hệ mua hàng 1: 0967 458 568
Liên hệ mua hàng 2: 0902 226 358
Liên hệ mua hàng 3: 0939 219 368
Liên hệ mua hàng 4: 0799 958 682
Liên hệ mua hàng 5: 0902 226 359
TỔNG QUAN MÁY ĐÓNG GÓI CHÁO ĂN LIỀN
Máy đóng gói SMPP3 được thiết kế cho các sản phẩm cháo ăn liền sấy khô. Thiết bị phù hợp để xem xét với hỗn hợp có nhiều nguyên liệu trong một túi.
Hệ thống sử dụng gàu tải định lượng kết hợp mâm xoay cốc đong. Cấu hình này hỗ trợ quá trình cấp liệu cho sản phẩm. Khả năng phân phối từng thành phần cần được kiểm tra bằng nguyên liệu thực tế.
Máy sử dụng kiểu túi ép bụng giữa. Vật liệu bao bì gồm màng phức hợp và màng nhôm. Doanh nghiệp nên chọn loại màng theo yêu cầu bảo quản sản phẩm.
Dòng máy có hai model là SMPP3 và SMPP5. SMPP3 hỗ trợ khối lượng tịnh dưới 300 g. SMPP5 hỗ trợ khối lượng tịnh dưới 500 g theo thông số cung cấp.
Hai model khác nhau về thể tích gàu, số lượng gàu và kích thước túi. Khổ màng tối đa cũng khác nhau. Doanh nghiệp có thể dựa vào quy cách sản phẩm để chọn model phù hợp.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
Định lượng hỗn hợp nhiều thành phần
Máy được giới thiệu cho sản phẩm có nhiều nguyên liệu trong cùng một gói. Đây là đặc điểm cần lưu ý khi đóng gói cháo sấy khô.
Kích thước và hình dạng nguyên liệu có thể ảnh hưởng đến quá trình cấp liệu. Độ đồng đều giữa các gói cũng cần được kiểm tra. Doanh nghiệp nên chạy thử với công thức sản phẩm thực tế.
Kết hợp gàu tải và mâm xoay cốc đong
Cả hai model đều sử dụng gàu tải định lượng kết hợp mâm xoay cốc đong. SMPP3 có từ 10–30 gàu. SMPP5 có từ 10–40 gàu.
Thể tích gàu của SMPP3 là 500–3.000 ml. SMPP5 hỗ trợ thể tích 500–4.000 ml. Các thông số này giúp doanh nghiệp bước đầu đánh giá cấu hình thiết bị.
Số lượng gàu không đồng nghĩa với số nguyên liệu được định lượng chính xác trong mỗi túi. Cần xác nhận cơ chế phối trộn và phân phối thành phần với nhà cung cấp.
Hỗ trợ túi ép bụng giữa
Thiết bị sử dụng kiểu túi ép bụng giữa. Kiểu bao bì này có đường ghép dọc ở phần giữa mặt sau túi.
Doanh nghiệp nên chuẩn bị mẫu túi trước khi chọn máy. Cần kiểm tra kích thước, vị trí đường hàn và độ kín của bao bì. Những yếu tố này ảnh hưởng đến chất lượng thành phẩm.
Sử dụng màng phức hợp và màng nhôm
Máy hỗ trợ màng phức hợp và màng nhôm. Hai loại vật liệu có thể đáp ứng những yêu cầu bao bì khác nhau.
Việc lựa chọn cần dựa trên đặc tính sản phẩm. Doanh nghiệp nên kiểm tra khả năng hàn kín của màng. Đồng thời, cần đánh giá độ bền đường hàn sau khi đóng gói.
Hai model với phạm vi đóng gói khác nhau
SMPP3 có khổ màng tối đa 350 mm. Model này hỗ trợ khối lượng tịnh dưới 300 g. Kích thước túi nằm trong khoảng D 60–150 mm và R 40–150 mm.
SMPP5 có khổ màng tối đa 450 mm. Khối lượng tịnh theo thông số là dưới 500 g. Kích thước túi cũng lớn hơn, phù hợp để cân nhắc cho các quy cách đóng gói tương ứng.
ỨNG DỤNG CỦA THIẾT BỊ
Đóng gói cháo ăn liền sấy khô
Đây là ứng dụng chính của dòng máy. Thiết bị hướng đến sản phẩm cháo khô gồm nhiều thành phần trong cùng một túi.
Doanh nghiệp cần kiểm tra khả năng cấp liệu của từng nguyên liệu. Các thành phần có kích thước khác nhau có thể cho kết quả định lượng khác nhau. Chạy thử giúp đánh giá mức độ phù hợp.
Đóng gói hỗn hợp thực phẩm khô
Máy có thể được xem xét cho một số hỗn hợp thực phẩm khô tương tự. Điều kiện quan trọng là nguyên liệu phải phù hợp với cơ cấu định lượng.
Không nên mặc định máy đáp ứng mọi loại nguyên liệu. Cần kiểm tra đặc tính chảy, kích thước và hình dạng từng thành phần. Khả năng ứng dụng nên được xác nhận trước khi đầu tư.
Đóng gói theo khẩu phần
Hai model hỗ trợ các giới hạn khối lượng tịnh khác nhau. SMPP3 phù hợp để cân nhắc với gói dưới 300 g. SMPP5 hướng đến gói dưới 500 g.
Khối lượng không phải yếu tố duy nhất quyết định kích thước túi. Thể tích nguyên liệu cũng rất quan trọng. Doanh nghiệp nên kiểm tra bằng mẫu sản phẩm và bao bì thực tế.
SO SÁNH SMPP3 VÀ SMPP5
Hai model có cùng phương pháp định lượng. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cấu hình gàu, phễu và bao bì.
|
Tiêu chí |
SMPP3 |
SMPP5 |
|
Phương pháp |
Gàu tải định lượng + mâm xoay cốc đong |
Gàu tải định lượng + mâm xoay cốc đong |
|
Thể tích gàu |
500–3.000 ml |
500–4.000 ml |
|
Số lượng gàu |
10–30 gàu |
10–40 gàu |
|
Khổ màng tối đa |
350 mm |
450 mm |
|
Thể tích phễu |
30–50 L |
50–80 L |
|
Khối lượng tịnh |
Dưới 300 g |
Dưới 500 g |
|
Chiều dài túi D |
60–150 mm |
70–200 mm |
|
Chiều rộng túi R |
40–150 mm |
50–220 mm |
Lựa chọn SMPP3
SMPP3 phù hợp để cân nhắc khi sản phẩm có khối lượng tịnh dưới 300 g. Khổ màng tối đa của model là 350 mm.
Doanh nghiệp nên đối chiếu kích thước túi với giới hạn máy. Cần thử nghiệm hỗn hợp nguyên liệu để kiểm tra khả năng cấp liệu và định lượng.
Lựa chọn SMPP5
SMPP5 hỗ trợ khối lượng tịnh dưới 500 g. Khổ màng tối đa đạt 450 mm. Kích thước túi cũng có phạm vi lớn hơn.
Model này đáng cân nhắc khi cần đóng gói quy cách lớn hơn. Tuy nhiên, cần xác nhận độ chính xác và năng suất thực tế trước khi quyết định.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông số chung
|
Hạng mục |
Thông số |
|
Tên thiết bị |
Máy đóng gói cháo ăn liền tự động |
|
Model |
SMPP3, SMPP5 |
|
Nguyên liệu |
Cháo ăn liền sấy khô, nhiều thành phần trong một túi |
|
Kiểu túi |
Ép bụng giữa |
|
Chất liệu túi |
Màng phức hợp, màng nhôm |
|
Phương pháp định lượng |
Gàu tải định lượng kết hợp mâm xoay cốc đong |
Thông số theo model
|
Thông số |
SMPP3 |
SMPP5 |
|
Thể tích gàu |
500–3.000 ml |
500–4.000 ml |
|
Số lượng gàu |
10–30 gàu |
10–40 gàu |
|
Khổ màng tối đa |
350 mm |
450 mm |
|
Thể tích phễu |
30–50 L |
50–80 L |
|
Khối lượng tịnh |
Dưới 300 g |
Dưới 500 g |
|
Chiều dài túi D |
60–150 mm |
70–200 mm |
|
Chiều rộng túi R |
40–150 mm |
50–220 mm |
KINH NGHIỆM CHỌN MÁY ĐÓNG GÓI PHÙ HỢP
Xác định thành phần nguyên liệu
Hãy lập danh sách các thành phần trong mỗi túi. Cần xác định kích thước, hình dạng và tỷ lệ của từng loại.
Nếu nguyên liệu có đặc tính khác nhau, nên thử nghiệm trên máy. Kết quả giúp đánh giá khả năng cấp liệu và phân phối thành phần. Đây là bước quan trọng với sản phẩm có nhiều nguyên liệu.
Chọn kích thước túi
Trước tiên, hãy xác định khối lượng và thể tích sản phẩm. Sau đó, đối chiếu kích thước túi với giới hạn của từng model.
SMPP3 có kích thước túi nhỏ hơn SMPP5. Tuy nhiên, túi phù hợp còn phụ thuộc vào độ phồng và cách sắp xếp nguyên liệu. Nên kiểm tra bằng mẫu thực tế.
Kiểm tra vật liệu bao bì
Máy hỗ trợ màng phức hợp và màng nhôm. Doanh nghiệp cần lựa chọn theo yêu cầu bảo quản sản phẩm.
Hãy kiểm tra độ kín và độ bền đường hàn. Nếu sản phẩm nhạy cảm với độ ẩm, cần xác nhận khả năng bảo vệ của cấu trúc màng. Không nên chọn vật liệu chỉ dựa trên giá thành.
Xác nhận năng suất và độ chính xác
Thông số hiện có chưa nêu tốc độ đóng gói. Sai số định lượng cũng chưa được cung cấp.
Doanh nghiệp nên yêu cầu chạy thử bằng nguyên liệu thật. Cần kiểm tra số gói đạt yêu cầu, độ đồng đều và tỷ lệ lỗi. Kết quả thực tế sẽ hỗ trợ quyết định đầu tư chính xác hơn.
MUA MÁY ĐÓNG GÓI CHÁO ĂN LIỀN Ở ĐÂU?
SMPP3 và SMPP5 là hai model dành cho nhu cầu đóng gói cháo sấy khô nhiều thành phần. Mỗi phiên bản có giới hạn riêng về gàu, phễu và kích thước bao bì.
Trước khi chọn máy, doanh nghiệp nên chuẩn bị mẫu nguyên liệu và quy cách túi. Đồng thời, cần xác nhận tốc độ, sai số định lượng và khả năng phân phối thành phần.
Để được tư vấn model phù hợp, hãy liên hệ với chúng tôi. Cung cấp mẫu sản phẩm và thông tin bao bì sẽ giúp việc đánh giá thiết bị sát với nhu cầu thực tế hơn.
Dịch vụ hỗ trợ triển khai dự án
OKASU tự hào cung cấp dịch vụ Hỗ trợ & Triển khai các dự cung cấp thiết bị nhà hàng khách san. OKASU đều tuân thủ quy trình chuyên nghiệp, đáp ứng chính xác nhu cầu của khách hàng, đảm bảo tính hiệu quả của toàn dự án.
Dịch vụ hỗ trợ bảo trì, bảo dưỡng
Với kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực cung cấp thiết bị nhà hàng khách sạn, OKASU nhận thấy để đảm bảo cho một hệ thống hoạt động ổn định, an toàn và hiệu quả là một trong những vấn đề khó khăn đối với các doanh nghiệp không chuyên. Do vậy, chúng tôi cung cấp tới khách hàng dịch vụ bảo trì, bảo dưỡng tổt nhất cho toàn bộ hệ thống…
Nghiên cứu & chuyển giao công nghệ
Trong bất cứ linh vực nào, đặc biệt là trong lĩnh vực cung cấp thiết bị nhà hàng khách sạn, vấn đề đổi mới và chuyền giao công nghệ là hết sức cần thiết và quan trọng trong chiến lược phát triển của mỗi công ty. Với sự liên kết chặt chẽ với các đối tác là Kỹ sư cùng các tập đoàn sản xuất thiết bị trong và ngoài nước, chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng sản phẩm cao cấp.















