Máy Đóng Gói Dạng Lỏng Sệt SPP3-41
- Xuất xứ: SPP3-41
- Bảo hành: 12 tháng
- Tình trạng: Còn hàng
- Giá bán: Liên hệ
Liên hệ mua hàng: 0906 066 638
Liên hệ mua hàng 1: 0967 458 568
Liên hệ mua hàng 2: 0902 226 358
Liên hệ mua hàng 3: 0939 219 368
Liên hệ mua hàng 4: 0799 958 682
Liên hệ mua hàng 5: 0902 226 359
TỔNG QUAN MÁY ĐÓNG GÓI DẠNG LỎNG SỆT SPP3-41
Máy đóng gói dạng lỏng sệt tự động SPP3-41 được thiết kế để đóng gói các nguyên liệu dạng lỏng và sệt. Thiết bị hỗ trợ tạo túi ép 3 biên hoặc 4 biên. Vật liệu bao bì sử dụng gồm màng phức hợp và màng nhôm.
Máy có cơ cấu định lượng phù hợp với sản phẩm đóng gói theo thể tích. Model SPP3-41 hỗ trợ mức chiết rót từ 5–100 ml/túi. Tốc độ vận hành theo thông số cung cấp đạt 22–50 gói/phút.
Ngoài SPP3-41, dòng máy còn có model SPP3-43. Phiên bản này hỗ trợ định lượng 50–250 ml/túi. Khổ cuộn màng tối đa cũng lớn hơn, phù hợp để cân nhắc với nhu cầu đóng gói khác nhau.
Thiết bị có thể được xem xét cho cơ sở sản xuất thực phẩm, gia vị, nước sốt và các sản phẩm dạng lỏng sệt. Khả năng vận hành thực tế phụ thuộc vào độ nhớt, tính chất nguyên liệu và quy cách bao bì. Doanh nghiệp nên thử nghiệm bằng sản phẩm thực tế trước khi lựa chọn.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY ĐÓNG GÓI SPP3-41
Đóng gói được nguyên liệu dạng lỏng và sệt
SPP3-41 được thiết kế cho nhóm nguyên liệu dạng dung dịch lỏng hoặc sệt. Đây là đặc điểm quan trọng khi lựa chọn máy đóng gói cho sản phẩm dạng sốt hoặc dung dịch.
Tuy nhiên, mỗi nguyên liệu có độ nhớt và đặc tính dòng chảy khác nhau. Doanh nghiệp nên kiểm tra khả năng chiết rót với mẫu sản phẩm thực tế. Việc thử nghiệm giúp đánh giá độ ổn định định lượng và chất lượng đường hàn túi.
Hỗ trợ túi ép 3 biên hoặc 4 biên
Máy hỗ trợ hai kiểu túi là ép 3 biên và ép 4 biên. Tùy cấu hình, doanh nghiệp có thể lựa chọn kiểu bao bì phù hợp với sản phẩm.
Túi ép biên giúp đóng gói sản phẩm theo từng phần nhỏ. Kiểu túi phù hợp còn phụ thuộc vào thiết kế bao bì và yêu cầu bảo quản. Cần xác nhận cấu hình tạo túi với nhà cung cấp trước khi đặt máy.
Sử dụng màng phức hợp và màng nhôm
SPP3-41 hỗ trợ vật liệu túi bằng màng phức hợp hoặc màng nhôm theo thông tin được cung cấp. Những loại màng này có thể đáp ứng các yêu cầu bao bì khác nhau.
Khi lựa chọn màng, doanh nghiệp cần xem xét khả năng hàn kín và độ tương thích với nguyên liệu. Nhiệt độ hàn phù hợp cũng ảnh hưởng đến chất lượng túi. Nên chạy thử để xác nhận loại màng có thể sử dụng ổn định.
Định lượng theo thể tích đóng gói
Model SPP3-41 có phạm vi định lượng từ 5–100 ml/túi. Model SPP3-43 hỗ trợ mức 50–250 ml/túi.
Hai lựa chọn giúp doanh nghiệp cân nhắc theo dung tích sản phẩm cần đóng gói. Phạm vi phù hợp còn phụ thuộc vào đặc tính nguyên liệu và độ chính xác yêu cầu. Nên xác nhận sai số định lượng với nhà cung cấp vì thông số này chưa được nêu trong bảng dữ liệu.
Tốc độ đóng gói đáp ứng nhiều nhu cầu
Theo thông số cung cấp, SPP3-41 đạt tốc độ 22–50 gói/phút. Model SPP3-43 đạt 20–45 gói/phút.
Tốc độ thực tế có thể thay đổi theo dung tích chiết rót, độ nhớt và loại màng. Doanh nghiệp nên đánh giá năng suất qua quá trình chạy thử. Cần tính thêm thời gian vệ sinh, thay cuộn màng và điều chỉnh máy khi lập kế hoạch sản xuất.
ỨNG DỤNG CỦA MÁY ĐÓNG GÓI DẠNG LỎNG SỆT
Đóng gói nước sốt và gia vị dạng sệt
Máy có thể được cân nhắc cho các loại nước sốt hoặc gia vị dạng sệt. Ví dụ gồm sốt chấm, sốt gia vị và một số loại hỗn hợp thực phẩm có độ sánh.
Trước khi sử dụng, cần kiểm tra khả năng cấp liệu và chiết rót. Với nguyên liệu có hạt hoặc thành phần rắn, doanh nghiệp nên xác nhận khả năng xử lý của hệ thống định lượng.
Đóng gói dung dịch lỏng
SPP3-41 phù hợp để xem xét cho các sản phẩm dạng dung dịch. Dung tích đóng gói nhỏ có thể đáp ứng nhu cầu chia phần hoặc dùng một lần.
Tùy đặc tính sản phẩm, doanh nghiệp cần chọn vật liệu bao bì phù hợp. Việc kiểm tra độ kín và khả năng tương thích giữa dung dịch với màng là bước cần thiết trước khi sản xuất hàng loạt.
Đóng gói sản phẩm theo từng phần nhỏ
Phạm vi định lượng của hai model hỗ trợ nhu cầu đóng gói theo thể tích khác nhau. SPP3-41 phù hợp để cân nhắc với mức 5–100 ml/túi. SPP3-43 hướng đến mức 50–250 ml/túi.
Việc lựa chọn cần dựa trên dung tích thực tế của từng sản phẩm. Doanh nghiệp cũng nên xem xét kích thước túi, cách sử dụng và yêu cầu bảo quản.
SO SÁNH MÁY ĐÓNG GÓI SPP3-41 VÀ SPP3-43
Dòng máy có hai model với phạm vi định lượng và khổ màng khác nhau. Bảng dưới đây giúp doanh nghiệp dễ dàng đối chiếu.
|
Tiêu chí |
SPP3-41 |
SPP3-43 |
|
Phễu chứa |
10–30 L |
20–50 L |
|
Khối lượng tịnh theo thông số cung cấp |
5–100 ml/túi |
50–250 ml/túi |
|
Kích thước túi |
D: 50–120 × R: 30–100 mm |
D: 50–150 × R: 30–120 mm |
|
Khổ cuộn màng tối đa |
250 mm |
350 mm |
|
Tốc độ đóng gói |
22–50 gói/phút |
20–45 gói/phút |
Khi nào nên chọn SPP3-41?
SPP3-41 là lựa chọn nên cân nhắc khi dung tích đóng gói nằm trong khoảng 5–100 ml/túi. Khổ cuộn màng tối đa là 250 mm. Tốc độ công bố đạt 22–50 gói/phút.
Doanh nghiệp nên chọn model này nếu thông số phù hợp với kích thước túi và sản lượng mục tiêu. Cần thử nghiệm nguyên liệu để kiểm tra độ ổn định khi vận hành.
Khi nào nên chọn SPP3-43?
SPP3-43 hỗ trợ định lượng từ 50–250 ml/túi. Khổ cuộn màng tối đa đạt 350 mm. Phễu chứa có dung tích 20–50 lít theo thông số được cung cấp.
Model này đáng cân nhắc khi sản phẩm cần dung tích đóng gói lớn hơn. Doanh nghiệp nên đối chiếu kích thước túi và tốc độ thực tế với kế hoạch sản xuất trước khi quyết định.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY ĐÓNG GÓI SPP3-41
Thông số chung
|
Hạng mục |
Thông số |
|
Tên máy |
Máy đóng gói dạng lỏng sệt tự động |
|
Model |
SPP3-41, SPP3-43 |
|
Nguyên liệu |
Dung dịch lỏng hoặc sệt |
|
Kiểu túi |
Ép 3 biên hoặc 4 biên |
|
Chất liệu túi |
Màng phức hợp, màng nhôm |
Thông số theo từng model
|
Thông số |
SPP3-41 |
SPP3-43 |
|
Phễu chứa |
10–30 L |
20–50 L |
|
Định lượng |
5–100 ml/túi |
50–250 ml/túi |
|
Chiều dài túi D |
50–120 mm |
50–150 mm |
|
Chiều rộng túi R |
30–100 mm |
30–120 mm |
|
Khổ cuộn màng tối đa |
250 mm |
350 mm |
|
Tốc độ |
22–50 gói/phút |
20–45 gói/phút |
KINH NGHIỆM CHỌN MÁY ĐÓNG GÓI LỎNG SỆT PHÙ HỢP
Xác định dung tích đóng gói
Trước tiên, doanh nghiệp cần xác định lượng sản phẩm trong mỗi túi. Nếu dung tích nằm trong khoảng 5–100 ml, có thể cân nhắc SPP3-41. Nếu cần mức 50–250 ml, SPP3-43 có thể phù hợp hơn.
Với sản phẩm có nhiều quy cách, hãy xác định dung tích thường dùng nhất. Điều này giúp lựa chọn máy sát với nhu cầu vận hành.
Kiểm tra độ nhớt của nguyên liệu
Độ nhớt ảnh hưởng đến khả năng cấp liệu và chiết rót. Dung dịch loãng có đặc tính khác với nước sốt hoặc hỗn hợp sệt.
Doanh nghiệp nên cung cấp mẫu nguyên liệu cho nhà cung cấp để chạy thử. Nếu sản phẩm có hạt, xơ hoặc thành phần rắn, cần xác nhận khả năng xử lý trước khi mua máy.
Chọn kiểu túi và vật liệu màng
Máy hỗ trợ túi ép 3 hoặc 4 biên với màng phức hợp và màng nhôm. Việc chọn loại túi cần dựa trên thiết kế bao bì và yêu cầu bảo quản.
Nên kiểm tra khả năng hàn kín, độ bền đường ép và mức độ tương thích của màng. Đồng thời, cần xác nhận máy có đáp ứng đúng kiểu túi mong muốn hay không.
Đánh giá tốc độ và năng suất thực tế
Tốc độ công bố của SPP3-41 là 22–50 gói/phút. SPP3-43 đạt 20–45 gói/phút.
Khi tính năng suất, không nên chỉ dựa vào tốc độ tối đa. Cần xem xét dung tích chiết rót, độ nhớt nguyên liệu, thời gian thay màng và vệ sinh thiết bị. Chạy thử sẽ giúp đánh giá sát hơn với điều kiện sản xuất thực tế.
MUA MÁY ĐÓNG GÓI SPP3-41 Ở ĐÂU?
Máy đóng gói dạng lỏng sệt tự động SPP3-41 là lựa chọn đáng cân nhắc cho nhu cầu đóng gói dung dịch lỏng và sệt. Dòng máy có hai model, hỗ trợ các phạm vi định lượng và kích thước túi khác nhau.
Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên chuẩn bị thông tin về nguyên liệu, dung tích mỗi túi, kiểu túi và loại màng dự kiến. Các dữ liệu này giúp xác định model phù hợp và kiểm tra khả năng vận hành.
Để được tư vấn lựa chọn thiết bị theo nhu cầu sản xuất, hãy liên hệ với chúng tôi. Bạn nên cung cấp mẫu nguyên liệu và quy cách bao bì để được hỗ trợ kiểm tra trước khi đặt mua.
Dịch vụ hỗ trợ triển khai dự án
OKASU tự hào cung cấp dịch vụ Hỗ trợ & Triển khai các dự cung cấp thiết bị nhà hàng khách san. OKASU đều tuân thủ quy trình chuyên nghiệp, đáp ứng chính xác nhu cầu của khách hàng, đảm bảo tính hiệu quả của toàn dự án.
Dịch vụ hỗ trợ bảo trì, bảo dưỡng
Với kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực cung cấp thiết bị nhà hàng khách sạn, OKASU nhận thấy để đảm bảo cho một hệ thống hoạt động ổn định, an toàn và hiệu quả là một trong những vấn đề khó khăn đối với các doanh nghiệp không chuyên. Do vậy, chúng tôi cung cấp tới khách hàng dịch vụ bảo trì, bảo dưỡng tổt nhất cho toàn bộ hệ thống…
Nghiên cứu & chuyển giao công nghệ
Trong bất cứ linh vực nào, đặc biệt là trong lĩnh vực cung cấp thiết bị nhà hàng khách sạn, vấn đề đổi mới và chuyền giao công nghệ là hết sức cần thiết và quan trọng trong chiến lược phát triển của mỗi công ty. Với sự liên kết chặt chẽ với các đối tác là Kỹ sư cùng các tập đoàn sản xuất thiết bị trong và ngoài nước, chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng sản phẩm cao cấp.















