Máy đóng gói đậu phộng túi 4 biên đục lỗ SRP41
- Xuất xứ: SRP41
- Bảo hành: 12 tháng
- Tình trạng: Còn hàng
- Giá bán: Liên hệ
Liên hệ mua hàng: 0906 066 638
Liên hệ mua hàng 1: 0967 458 568
Liên hệ mua hàng 2: 0902 226 358
Liên hệ mua hàng 3: 0939 219 368
Liên hệ mua hàng 4: 0799 958 682
Liên hệ mua hàng 5: 0902 226 359
TỔNG QUAN MÁY ĐÓNG GÓI ĐẬU PHỘNG SRP41
Máy đóng gói đậu phộng túi 4 biên SRP41 được thiết kế cho các sản phẩm đậu phộng rang muối và đậu phộng da cá. Thiết bị sử dụng cốc hoặc mâm xoay định lượng để cấp nguyên liệu vào từng túi.
Máy có hai model là SRP41 và SRP43. Hai phiên bản khác nhau về dung tích phễu, khối lượng đóng gói, kích thước túi và khổ cuộn màng. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể lựa chọn theo quy cách sản phẩm cần sản xuất.
Thiết bị hỗ trợ kiểu túi ép 4 biên, sử dụng màng phức hợp hoặc màng nhôm. SRP41 có phạm vi định lượng 5–100 g/túi, trong khi SRP43 đáp ứng mức 50–250 g/túi theo thông số cung cấp.
Tốc độ công bố của SRP41 đạt 25–50 gói/phút. SRP43 đạt 25–45 gói/phút. Với sản phẩm có lớp phủ cứng hoặc kích thước hạt không đồng đều, doanh nghiệp nên chạy thử để xác nhận khả năng cấp liệu và độ ổn định định lượng.
ƯU ĐIỂM CỦA MÁY ĐÓNG GÓI ĐẬU PHỘNG
Định lượng bằng cốc hoặc mâm xoay
Máy sử dụng phương pháp cốc hoặc mâm xoay định lượng. Cơ cấu này được thiết kế để cấp nguyên liệu theo khối lượng đóng gói phù hợp.
SRP41 hỗ trợ mức 5–100 g/túi. SRP43 có phạm vi 50–250 g/túi. Hai mức định lượng giúp doanh nghiệp lựa chọn model theo trọng lượng thành phẩm.
Đậu phộng có thể khác nhau về kích thước, hình dạng và tỷ lệ lớp phủ. Vì vậy, nên kiểm tra độ đồng đều của lượng nguyên liệu trong từng túi bằng sản phẩm mẫu.
Túi ép 4 biên chắc chắn, gọn gàng
Máy hỗ trợ kiểu túi ép 4 cạnh, còn gọi là túi 4 biên. Kiểu bao bì này tạo đường ép ở bốn cạnh và giúp định hình sản phẩm thành từng gói riêng.
Túi 4 biên có thể được cân nhắc cho các sản phẩm đậu phộng đóng gói bán lẻ. Doanh nghiệp nên chọn kích thước túi theo khối lượng và thể tích nguyên liệu. Cần kiểm tra vị trí đường ép để hạn chế hạt đậu phộng lọt vào vùng hàn.
Hỗ trợ màng phức hợp và màng nhôm
SRP41 và SRP43 hỗ trợ màng phức hợp và màng nhôm theo cấu hình được cung cấp. Việc lựa chọn vật liệu phụ thuộc vào yêu cầu bảo quản, hình thức bao bì và đặc tính sản phẩm.
Với đậu phộng rang muối, cần xem xét yêu cầu hạn chế độ ẩm và bảo vệ chất lượng sản phẩm. Doanh nghiệp nên xác nhận loại màng cụ thể, độ dày và khả năng hàn kín trước khi sản xuất hàng loạt.
Hai model đáp ứng nhiều khối lượng đóng gói
SRP41 phù hợp để cân nhắc cho các gói nhỏ từ 5–100 g. SRP43 hỗ trợ khối lượng lớn hơn, từ 50–250 g/túi.
Ngoài định lượng, SRP43 còn có phễu chứa lớn hơn và hỗ trợ khổ cuộn màng rộng hơn. Doanh nghiệp nên đối chiếu các thông số này với sản lượng dự kiến và quy cách bao bì.
Tốc độ đóng gói phù hợp với nhu cầu sản xuất
SRP41 có tốc độ công bố 25–50 gói/phút. SRP43 đạt 25–45 gói/phút.
Tốc độ thực tế có thể thay đổi theo khối lượng mỗi túi, đặc tính nguyên liệu và điều kiện vận hành. Chạy thử với loại đậu phộng thực tế giúp doanh nghiệp đánh giá năng suất trước khi đầu tư.
ỨNG DỤNG CỦA MÁY ĐÓNG GÓI ĐẬU PHỘNG TÚI 4 BIÊN
Máy đóng gói SRP41 và SRP43 có thể được cân nhắc cho các sản phẩm đậu phộng cần đóng gói thành từng phần riêng. Khả năng vận hành cần được kiểm tra theo kích thước hạt và đặc tính lớp phủ.
Đậu phộng rang muối: Đóng gói theo khẩu phần nhỏ hoặc khối lượng bán lẻ.
Đậu phộng da cá: Có thể cân nhắc cho sản phẩm có lớp phủ cứng, sau khi kiểm tra khả năng cấp liệu.
Đậu phộng đã tách vỏ: Phù hợp để đánh giá với nguyên liệu có kích thước tương thích.
Đậu phộng phủ gia vị: Cần kiểm tra độ đồng đều của nguyên liệu và khả năng định lượng.
Các loại hạt ăn vặt tương tự: Có thể xem xét sau khi xác nhận tính phù hợp với cơ cấu cốc hoặc mâm xoay.
Đối với đậu phộng da cá, lớp phủ có thể làm thay đổi kích thước và hình dạng hạt. Doanh nghiệp nên cung cấp mẫu để kiểm tra khả năng cấp liệu, độ ổn định định lượng và chất lượng đường hàn.
SO SÁNH HAI MODEL SRP41 VÀ SRP43
Model SRP41
Phạm vi định lượng: 5–100 g/túi.
Dung tích phễu chứa: 10–30 lít.
Kích thước túi: dài 50–120 mm, rộng 30–100 mm.
Khổ cuộn màng tối đa: 250 mm.
Tốc độ công bố: 25–50 gói/phút.
SRP41 phù hợp để cân nhắc khi doanh nghiệp cần đóng gói đậu phộng với khối lượng nhỏ. Model này có phạm vi kích thước túi và khổ màng nhỏ hơn SRP43.
Model SRP43
Phạm vi định lượng: 50–250 g/túi.
Dung tích phễu chứa: 20–50 lít.
Kích thước túi: dài 50–150 mm, rộng 30–120 mm.
Khổ cuộn màng tối đa: 350 mm.
Tốc độ công bố: 25–45 gói/phút.
SRP43 phù hợp để xem xét cho các gói đậu phộng có khối lượng lớn hơn. Model này hỗ trợ túi rộng hơn và khổ cuộn màng tối đa lớn hơn SRP41.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY ĐÓNG GÓI ĐẬU PHỘNG SRP41 VÀ SRP43
Thông tin nguyên liệu và bao bì
|
Hạng mục |
Thông số |
|
Nguyên liệu |
Đậu phộng rang muối, đậu phộng da cá, đậu phộng đã tách vỏ hoặc có lớp phủ cứng |
|
Kiểu túi |
Ép 4 biên/4 cạnh |
|
Chất liệu túi |
Màng phức hợp, màng nhôm |
|
Phương pháp định lượng |
Cốc/mâm xoay định lượng |
Bảng thông số theo model
|
Thông số |
SRP41 |
SRP43 |
|
Phễu chứa |
10–30 L |
20–50 L |
|
Khối lượng tịnh |
5–100 g/túi |
50–250 g/túi |
|
Kích thước túi |
D: 50–120 × R: 30–100 mm |
D: 50–150 × R: 30–120 mm |
|
Khổ cuộn màng tối đa |
250 mm |
350 mm |
|
Tốc độ |
25–50 gói/phút |
25–45 gói/phút |
KINH NGHIỆM CHỌN MÁY ĐÓNG GÓI ĐẬU PHỘNG PHÙ HỢP
Xác định khối lượng mỗi túi
Khối lượng thành phẩm là yếu tố quan trọng khi chọn model. SRP41 hỗ trợ từ 5–100 g/túi, còn SRP43 hỗ trợ từ 50–250 g/túi.
Nếu sản phẩm có nhiều mức định lượng, doanh nghiệp nên xác định quy cách được sử dụng thường xuyên nhất. Sau đó, kiểm tra khả năng đáp ứng của máy với từng loại đậu phộng.
Kiểm tra kích thước và lớp phủ của hạt
Đậu phộng rang muối và đậu phộng da cá có đặc tính bề mặt khác nhau. Lớp phủ cứng có thể ảnh hưởng đến hình dạng và kích thước tổng thể của hạt.
Hãy chuẩn bị mẫu nguyên liệu để chạy thử. Việc kiểm tra giúp đánh giá khả năng cấp liệu và độ ổn định của định lượng.
Lựa chọn kích thước túi
SRP41 hỗ trợ túi dài 50–120 mm, rộng 30–100 mm. SRP43 hỗ trợ túi dài 50–150 mm, rộng 30–120 mm.
Doanh nghiệp cần đối chiếu kích thước túi với khối lượng và thể tích đậu phộng. Đồng thời, nên kiểm tra vị trí đường ép để tránh hạt nằm trong vùng hàn kín.
Xác nhận yêu cầu đục lỗ
Nếu bao bì cần đục lỗ, doanh nghiệp nên xác nhận rõ vị trí, kích thước và mục đích của lỗ đục. Cần kiểm tra xem cơ cấu này có nằm trong cấu hình máy cung cấp hay phải trang bị riêng.
Thông tin này đặc biệt quan trọng trước khi chốt đơn hàng. Không nên mặc định tính năng đục lỗ đã được tích hợp nếu chưa có xác nhận kỹ thuật.
Đánh giá năng suất thực tế
Tốc độ công bố đạt 25–50 gói/phút với SRP41 và 25–45 gói/phút với SRP43. Năng suất thực tế phụ thuộc vào định lượng và đặc tính nguyên liệu.
Doanh nghiệp nên chạy thử bằng loại đậu phộng sẽ sử dụng trong sản xuất. Kết quả giúp xác định tốc độ phù hợp và chất lượng thành phẩm.
MUA MÁY ĐÓNG GÓI ĐẬU PHỘNG SRP41 Ở ĐÂU?
Máy đóng gói đậu phộng SRP41 và SRP43 là hai lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp cần đóng gói đậu phộng rang muối hoặc đậu phộng da cá. Hai model hỗ trợ túi ép 4 biên, sử dụng màng phức hợp hoặc màng nhôm và có phạm vi định lượng khác nhau.
Trước khi đầu tư, hãy chuẩn bị mẫu đậu phộng, khối lượng đóng gói và kích thước túi dự kiến. Nếu cần đục lỗ trên bao bì, hãy yêu cầu xác nhận cấu hình cụ thể.
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn lựa chọn máy đóng gói phù hợp, kiểm tra thông số kỹ thuật và xác nhận khả năng đáp ứng với sản phẩm thực tế.
Dịch vụ hỗ trợ triển khai dự án
OKASU tự hào cung cấp dịch vụ Hỗ trợ & Triển khai các dự cung cấp thiết bị nhà hàng khách san. OKASU đều tuân thủ quy trình chuyên nghiệp, đáp ứng chính xác nhu cầu của khách hàng, đảm bảo tính hiệu quả của toàn dự án.
Dịch vụ hỗ trợ bảo trì, bảo dưỡng
Với kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực cung cấp thiết bị nhà hàng khách sạn, OKASU nhận thấy để đảm bảo cho một hệ thống hoạt động ổn định, an toàn và hiệu quả là một trong những vấn đề khó khăn đối với các doanh nghiệp không chuyên. Do vậy, chúng tôi cung cấp tới khách hàng dịch vụ bảo trì, bảo dưỡng tổt nhất cho toàn bộ hệ thống…
Nghiên cứu & chuyển giao công nghệ
Trong bất cứ linh vực nào, đặc biệt là trong lĩnh vực cung cấp thiết bị nhà hàng khách sạn, vấn đề đổi mới và chuyền giao công nghệ là hết sức cần thiết và quan trọng trong chiến lược phát triển của mỗi công ty. Với sự liên kết chặt chẽ với các đối tác là Kỹ sư cùng các tập đoàn sản xuất thiết bị trong và ngoài nước, chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng sản phẩm cao cấp.















